BXH idol nữ

Tuần Bản tuần, chốt mỗi thứ Hai

Nguồn: theqoo · Google Trends KR · Yonhap · Wikipedia pageviews → Cách tính

Jang Won-young dẫn đầu BXH idol nữ tuần 19 – 25 thg 10, tiếp theo là Ive và Illit.

Jang Won-youngHạng 1

Jang Won-young

장원영

Điểm 77,5Mới vào bảng

Độ hot tại Hàn
69
Quan tâm toàn cầu
86
  1. Hạng 2Mới vào bảngIveĐiểm 76,8
    Độ hot tại Hàn
    68
    Quan tâm toàn cầu
    86
    • theqoo: 22 bài · 273 N lượt xem
    • Yonhap: 5 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Trung 9,3 N · Tiếng Nhật 6,6 N · Tiếng Anh 6,5 N
  2. Hạng 3Mới vào bảngIllit아일릿Điểm 75,9
    Độ hot tại Hàn
    62
    Quan tâm toàn cầu
    90
    • theqoo: 3 bài · 141,1 N lượt xem
    • Yonhap: 2 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Nhật 26,1 N · Tiếng Anh 10,3 N · Tiếng Trung 7 N
  3. Hạng 4Mới vào bảngaespaĐiểm 70,8
    Độ hot tại Hàn
    56
    Quan tâm toàn cầu
    86
    • theqoo: 2 bài · 56,9 N lượt xem
    • Yonhap: 2 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 8,6 N · Tiếng Trung 8,3 N · Tiếng Nhật 4,6 N
  4. Hạng 5Mới vào bảngRescene리센느Điểm 66,0
    Độ hot tại Hàn
    62
    Quan tâm toàn cầu
    71
    • theqoo: 3 bài · 119,1 N lượt xem
    • Yonhap: 3 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Trung 6,8 N · Tiếng Hàn 5,5 N · Tiếng Nhật 5,3 N
  5. Hạng 6Mới vào bảngAn Yu-jin안유진Điểm 63,8
    Độ hot tại Hàn
    61
    Quan tâm toàn cầu
    66
    • theqoo: 24 bài · 193,7 N lượt xem
    • Yonhap: 1 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Trung 3,8 N · Tiếng Anh 3,3 N · Tiếng Nhật 1,6 N
  6. Hạng 7Mới vào bảngGirls' Generation소녀시대Điểm 63,0
    Độ hot tại Hàn
    42
    Quan tâm toàn cầu
    84
    • theqoo: 3 bài · 2,2 N lượt xem
    • Google Trends KR: 100 lượt tìm
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 8,2 N · Tiếng Trung 6,4 N · Tiếng Nhật 5,2 N
  7. Hạng 8Mới vào bảngIU아이유Điểm 62,0
    Độ hot tại Hàn
    37
    Quan tâm toàn cầu
    87
    • theqoo: 3 bài · 2 N lượt xem
    • Yonhap: 4 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 10,6 N · Tiếng Trung 4,9 N · Tiếng Nhật 2,7 N
  8. Hạng 9Mới vào bảngJisoo지수Điểm 60,7
    Độ hot tại Hàn
    35
    Quan tâm toàn cầu
    87
    • theqoo: 1 bài · 316 lượt xem
    • Google Trends KR: 200 lượt tìm
    • Yonhap: 1 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 12,3 N · Tiếng Pháp 4,2 N · Tiếng Trung 3,3 N
  9. Hạng 10Mới vào bảngBlackpink블랙핑크Điểm 59,9
    Độ hot tại Hàn
    27
    Quan tâm toàn cầu
    92
    • theqoo: 1 bài · 520 lượt xem
    • Yonhap: 1 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 18,8 N · Tiếng Nhật 7,8 N · Tiếng Pháp 4,2 N
Hạng 11–30: thứ hạng, tên, điểm và thay đổi
HạngTênĐiểmThay đổi
11NewJeans59,1Mới vào bảng
12Meovv58,8Mới vào bảng
13Lightsum57,3Mới vào bảng
14로제57,0Mới vào bảng
15Nmixx56,6Mới vào bảng
16Le Sserafim56,5Mới vào bảng
17Lee Sun-bin56,1Mới vào bảng
18Victoria Song52,9Mới vào bảng
19Wang Yiren52,7Mới vào bảng
20Twice52,6Mới vào bảng
21I-dle52,6Mới vào bảng
22Nana51,1Mới vào bảng
23Kim Nam-joo50,5Mới vào bảng
24Red Velvet49,9Mới vào bảng
25Jang Na-ra49,5Mới vào bảng
26Itzy49,0Mới vào bảng
27Park Ji-hyo47,9Mới vào bảng
28Seo Hyun-jin47,6Mới vào bảng
29Chaeryeong47,6Mới vào bảng
30Jennie47,3Mới vào bảng
Nguồn ảnh (29)